tòng chinh

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tòng chinh (Động từ)

Đi theo hoặc phục tùng theo ý của người khác, thường là để hỗ trợ hoặc bảo vệ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi sẽ tòng chinh cùng bạn trong kế hoạch này."
  • 2."Em luôn sẵn sàng tòng chinh theo anh trong mọi quyết định."
  • 3."Chúng ta cần tòng chinh với nhau để vượt qua khó khăn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tòng chinh (Danh từ)

Hành động hoặc trạng thái của việc theo đuổi một mục tiêu, đích đến do người khác dẫn dắt.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc tòng chinh của cô ấy khiến tôi cảm thấy an tâm hơn."
  • 2."Tòng chinh là một phần quan trọng trong cách mà chúng tôi hợp tác."
  • 3."Chúng ta cần xem xét tòng chinh một cách nghiêm túc để đạt được mục tiêu."

Lưu ý khi sử dụng "tòng chinh"

Lưu ý về động từ

"tòng chinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tòng chinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tòng chinh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tòng chinh"

tòng chinh là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đi theo hoặc phục tùng theo ý của người khác, thường là để hỗ trợ hoặc bảo vệ. Ví dụ: "Tôi sẽ tòng chinh cùng bạn trong kế hoạch này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này