tống cổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tống cổ (Động từ)
(Khẩu ngữ) Đuổi đi hoặc buộc phải rời khỏi một chỗ bằng hành động mạnh mẽ, dứt khoát.
- 1."Tống cổ ra khỏi nhà."
- 2."Tôi đã tống cổ hắn khỏi bữa tiệc vì sự ồn ào của anh ta."
- 3."Cô ấy tức giận và tống cổ mọi người ra ngoài khi không ai chịu lắng nghe."
Lưu ý khi sử dụng "tống cổ"
Lưu ý về động từ
"tống cổ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tống cổ"
tống cổ là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Đuổi đi hoặc buộc phải rời khỏi một chỗ bằng hành động mạnh mẽ, dứt khoát. Ví dụ: "Tống cổ ra khỏi nhà."
Từ liên quan
tống
(Khẩu ngữ) đánh mạnh và thẳng, thường bằng nắm tay.
tống biệt
Hành động tiễn đưa người khi họ rời đi xa.
tống chung
(Từ cũ, Trang trọng) Hành động đưa người đã mất đến nơi chôn cất.
tống giam
Hành động bắt và đưa vào nhà giam.
tống khứ
(Khẩu ngữ) đuổi đi hoặc gửi đi nơi khác.
tống tiền
Đe dọa hoặc sử dụng bạo lực nhằm buộc người khác phải nộp tiền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.