tổng công trình sư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổng công trình sư (Danh từ)

Công trình sư đứng đầu chịu trách nhiệm về thiết kế và/hoặc thi công một công trình lớn.

Ví dụ (2)
  • 1."Tổng công trình sư đã giám sát toàn bộ quá trình xây dựng cầu mới."
  • 2."Cô ấy là tổng công trình sư của dự án trung tâm thương mại hiện đại nhất thành phố."

Lưu ý khi sử dụng "tổng công trình sư"

Lưu ý về danh từ

"tổng công trình sư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tổng công trình sư"

tổng công trình sư là danh từ trong tiếng Việt. Công trình sư đứng đầu chịu trách nhiệm về thiết kế và/hoặc thi công một công trình lớn. Ví dụ: "Tổng công trình sư đã giám sát toàn bộ quá trình xây dựng cầu mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này