tối tân
Định nghĩa
Nghĩa 1: tối tân (Tính từ)
Mới nhất và hiện đại nhất trong một lĩnh vực nào đó.
- 1."Máy móc tối tân"
- 2."Trang thiết bị tối tân"
- 3."Vũ khí tối tân"
- 4."Công nghệ tối tân giúp tăng năng suất lao động."
Lưu ý khi sử dụng "tối tân"
Lưu ý về tính từ
"tối tân" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tối tân"
tối tân là tính từ trong tiếng Việt. Mới nhất và hiện đại nhất trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Máy móc tối tân"
Từ liên quan
tối thiểu
Ít nhất, không thể thấp hơn được nữa.
tối thượng
Có giá trị cao nhất, có khả năng chi phối mọi thứ.
tối trời
Tối do không có ánh sáng của mặt trăng hay các vì sao, thường chỉ sự tối tăm trong đêm.
tối tăm
Không thông minh hoặc không sáng sủa (nói chung).
tối tăm mày mặt
Tối tăm mày mặt được dùng để miêu tả sự tối tăm, u ám hoặc cảm giác ảm đạm, không vui vẻ.
tối tăm mặt mũi
Tình trạng không nhìn thấy gì, rất tối, hoặc bị che phủ bởi cái gì đó khiến cho không thể thấy rõ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.