tồn dư
Định nghĩa
Nghĩa 1: tồn dư (Động từ)
Chỉ phần còn lại, thừa lại do chưa được giải quyết hoặc xử lý hết.
- 1."Tồn dư kinh phí cuối năm."
- 2."Trong báo cáo này, khoản chi còn tồn dư chưa được phê duyệt."
- 3."Sau khi thanh toán, vẫn còn tồn dư một số mặt hàng chưa bán."
Lưu ý khi sử dụng "tồn dư"
Lưu ý về động từ
"tồn dư" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tồn dư"
tồn dư là động từ trong tiếng Việt. Chỉ phần còn lại, thừa lại do chưa được giải quyết hoặc xử lý hết. Ví dụ: "Tồn dư kinh phí cuối năm."
Từ liên quan
tồi tàn
Quá tồi tệ, đến mức thảm hại.
tồi tệ
(Khẩu ngữ) chỉ sự hiểu biết chậm chạp hoặc kém cỏi.
tồn
Đang còn lại, chưa được giải quyết hoặc xử lý.
tồn giữ
Còn giữ lại, không để mất đi hoặc không giao nộp.
tồn kho
(Hàng hóa) còn lại trong kho, chưa được sử dụng hoặc tiêu thụ hoàn toàn.
tồn khoản
Số tiền chưa sử dụng thuộc một khoản nào đó, được ghi chép trong sổ sách kế toán.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.