tôn thờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tôn thờ (Động từ)
Ngưỡng mộ và coi trọng đến mức xem là thiêng liêng đối với bản thân.
- 1."Tôn thờ thần tượng."
- 2."Họ tôn thờ những giá trị văn hóa truyền thống."
- 3."Cô ấy tôn thờ kiến thức như một thứ quý giá."
Lưu ý khi sử dụng "tôn thờ"
Lưu ý về động từ
"tôn thờ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tôn thờ"
tôn thờ là động từ trong tiếng Việt. Ngưỡng mộ và coi trọng đến mức xem là thiêng liêng đối với bản thân. Ví dụ: "Tôn thờ thần tượng."
Từ liên quan
tôn sùng
Sự kính trọng mạnh mẽ, gần như đến mức sùng bái một ai đó hoặc điều gì đó.
tôn sư trọng đạo
Khái niệm thể hiện sự kính trọng đối với thầy cô và những giá trị, đạo đức trong nghề giáo.
tôn thất
(Từ cũ) chỉ dòng họ của nhà vua hoặc những người trong gia đình có tôn quý.
tôn ti
Trật tự thứ bậc hoặc quan hệ trên dưới trong xã hội.
tôn trọng
Thể hiện sự đánh giá cao và không vi phạm hoặc xúc phạm đến ai hoặc cái gì.
tôn tạo
Hành động sửa chữa và phục hồi những phần hư hỏng nhằm bảo tồn một di tích lịch sử.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.