tôn sư trọng đạo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tôn sư trọng đạo (Danh từ)

Khái niệm thể hiện sự kính trọng đối với thầy cô và những giá trị, đạo đức trong nghề giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong gia đình, ba mẹ luôn giáo dục tôi tôn sư trọng đạo."
  • 2."Khi đi học, tôi hiểu được tôn sư trọng đạo là điều rất quan trọng."
  • 3."Cần có tôn sư trọng đạo để bảo vệ hình ảnh của nghề giáo trong xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "tôn sư trọng đạo"

Lưu ý về danh từ

"tôn sư trọng đạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tôn sư trọng đạo"

tôn sư trọng đạo là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm thể hiện sự kính trọng đối với thầy cô và những giá trị, đạo đức trong nghề giáo. Ví dụ: "Trong gia đình, ba mẹ luôn giáo dục tôi tôn sư trọng đạo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này