tõm
Định nghĩa
Nghĩa 1: tõm (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh của vật nhỏ và nặng rơi xuống nước.
- 1."Hòn đá rơi tõm xuống ao."
- 2."Chiếc búp bê rơi tõm xuống hồ."
- 3."Tiếng vật nặng rơi tõm xuống mặt nước vang lên trong không gian."
Lưu ý khi sử dụng "tõm"
Lưu ý về tính từ
"tõm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tõm"
tõm là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh của vật nhỏ và nặng rơi xuống nước. Ví dụ: "Hòn đá rơi tõm xuống ao."
Từ liên quan
tông đơ
Dụng cụ có hai lưỡi sắc, chuyển động qua lại đều đặn, thường được sử dụng để cắt tóc ngắn sát chân.
tông đường
Nhà thờ họ, thường được dùng để chỉ dòng họ hoặc tổ tiên của một gia đình.
tông đồ
Người tín đồ tích cực truyền bá một tín ngưỡng tôn giáo.
tù
Nhà giam, nơi giam giữ những người phạm tội.
tù binh
Người thuộc lực lượng vũ trang đối phương bị bắt trong quá trình chiến tranh.
tù cẳng
(Khẩu ngữ) cảm giác khó chịu, hạn chế do ở lâu một chỗ, ít có cơ hội di chuyển hoặc hoạt động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.