tội nợ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tội nợ (Danh từ)

(Khẩu ngữ) chỉ những thứ mang lại phiền phức, khổ sở mà phải gánh chịu, khó mà từ bỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tự dưng lại đi tha cái của ấy về, đúng là tội nợ!"
  • 2."Mấy cái đồ điện cũ này chỉ là tội nợ thôi, mình không cần nữa."
  • 3."Cái hợp đồng này đúng là tội nợ, làm mãi không xong."

Lưu ý khi sử dụng "tội nợ"

Lưu ý về danh từ

"tội nợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tội nợ"

tội nợ là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ những thứ mang lại phiền phức, khổ sở mà phải gánh chịu, khó mà từ bỏ. Ví dụ: "Tự dưng lại đi tha cái của ấy về, đúng là tội nợ!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này