tổng chi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổng chi (Danh từ)

Tổng số tiền hoặc tài sản đã chi ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Tổng chi của một tháng là 10 triệu đồng."
  • 2."Chúng ta cần xem xét tổng chi cho dự án này."
  • 3."Tổng chi cho bữa tiệc không vượt quá ngân sách."

Lưu ý khi sử dụng "tổng chi"

Lưu ý về danh từ

"tổng chi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tổng chi"

tổng chi là danh từ trong tiếng Việt. Tổng số tiền hoặc tài sản đã chi ra. Ví dụ: "Tổng chi của một tháng là 10 triệu đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này