tối mắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: tối mắt (Tính từ)
(Khẩu ngữ) trạng thái mắt như không nhìn thấy gì nữa, thường chỉ sự bận rộn hoặc thao thức.
- 1."Bận tối mắt vì công việc."
- 2."Tối mắt vì tiền nên không còn thời gian nghỉ ngơi."
- 3."Cô ấy tối mắt với các dự án sắp tới."
Lưu ý khi sử dụng "tối mắt"
Lưu ý về tính từ
"tối mắt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tối mắt"
tối mắt là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) trạng thái mắt như không nhìn thấy gì nữa, thường chỉ sự bận rộn hoặc thao thức. Ví dụ: "Bận tối mắt vì công việc."
Từ liên quan
tối mò
(Khẩu ngữ) tối đến mức không nhìn thấy gì, cần phải mò mẫm để tìm kiếm.
tối mù
(Khẩu ngữ) tối đến mức không thể nhìn thấy gì.
tối mật
Rất cần được giữ bí mật, không được tiết lộ cho người ngoài.
tối mắt tối mũi
Chỉ trạng thái cực kỳ mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, không còn tỉnh táo.
tối mặt tối mũi
Chỉ trạng thái hoặc cảm xúc rất mệt mỏi, kiệt sức, không còn sức lực.
tối mịt
Tối đến mức không thể nhìn thấy gì, như bị bóng đen bao phủ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.