tội phạm chiến tranh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tội phạm chiến tranh (Danh từ)
Người thực hiện hoặc chỉ huy các hành vi phạm tội trong chiến tranh, vi phạm hòa bình và nhân quyền.
- 1."Các nhà lãnh đạo bị cáo buộc là tội phạm chiến tranh trong cuộc xung đột."
- 2."Liên Hợp Quốc đã công bố danh sách tội phạm chiến tranh cần bị truy tố."
Lưu ý khi sử dụng "tội phạm chiến tranh"
Lưu ý về danh từ
"tội phạm chiến tranh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tội phạm chiến tranh"
tội phạm chiến tranh là danh từ trong tiếng Việt. Người thực hiện hoặc chỉ huy các hành vi phạm tội trong chiến tranh, vi phạm hòa bình và nhân quyền. Ví dụ: "Các nhà lãnh đạo bị cáo buộc là tội phạm chiến tranh trong cuộc xung đột."
Từ liên quan
tội nhân
Người bị kết án vì đã thực hiện hành vi phạm tội.
tội nợ
(Khẩu ngữ) chỉ những thứ mang lại phiền phức, khổ sở mà phải gánh chịu, khó mà từ bỏ.
tội phạm
Người vi phạm pháp luật, thực hiện hành vi phạm tội.
tội phạm học
Khoa học hình sự nghiên cứu về tình trạng, sự biến đổi, nguyên nhân của tội phạm và các biện pháp phòng ngừa trong xã hội.
tội trạng
Tình tiết và những thông tin liên quan đến một tội phạm.
tội tình
Tội lỗi đã gây ra, xứng đáng bị trừng phạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.