tốn kém
Định nghĩa
Nghĩa 1: tốn kém (Động từ)
Tốn nhiều tiền bạc, chi phí (nói chung).
- 1."Ăn tiêu tốn kém."
- 2."Bày vẽ làm gì cho thêm tốn kém."
- 3."Chiếc xe này rất tốn kém trong việc bảo trì."
- 4."Việc tổ chức tiệc tùng có thể rất tốn kém nếu không có kế hoạch hợp lý."
Lưu ý khi sử dụng "tốn kém"
Lưu ý về động từ
"tốn kém" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tốn kém"
tốn kém là động từ trong tiếng Việt. Tốn nhiều tiền bạc, chi phí (nói chung). Ví dụ: "Ăn tiêu tốn kém."
Từ liên quan
tối ư
(Từ cổ, khẩu ngữ) thể hiện mức độ cực cao, không thể vượt qua được.
tối ưu
Tốt nhất, mang lại hiệu quả cao nhất trong một tình huống nhất định.
tốn
Tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho gió.
tốn phí
Tiêu tốn, sử dụng một cách không hiệu quả, gây lãng phí tài nguyên hoặc tiền bạc.
tống
(Khẩu ngữ) đánh mạnh và thẳng, thường bằng nắm tay.
tống biệt
Hành động tiễn đưa người khi họ rời đi xa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.