tòn teng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tòn teng (Tính từ)
Chỉ sự lùng nhùng, không gọn gàng, thường dùng để miêu tả trang phục hoặc đồ vật.
- 1."Cái áo này nhìn tòn teng quá, em cần mua cái mới."
- 2."Trong nhà có nhiều đồ bày tòn teng, phải dọn dẹp lại thôi."
- 3."Chiếc bàn này có nhiều sách bày tòn teng, không thể học được."
Nghĩa 2: tòn teng (Danh từ)
Tình trạng lộn xộn, không có trật tự.
- 1."Trong lớp học hôm nay thật tòn teng, mọi người chưa sắp xếp ghế ngồi."
- 2."Sau khi tổ chức tiệc, nhà tôi vẫn còn tòn teng đồ ăn thừa."
- 3."Mỗi lần đi chơi về, xe của tôi luôn trong tình trạng tòn teng với rất nhiều túi xách."
Lưu ý khi sử dụng "tòn teng"
Lưu ý về tính từ
"tòn teng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tòn teng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tòn teng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tòn teng"
tòn teng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ sự lùng nhùng, không gọn gàng, thường dùng để miêu tả trang phục hoặc đồ vật. Ví dụ: "Cái áo này nhìn tòn teng quá, em cần mua cái mới."
Từ liên quan
tòm tem
(Thông tục) hành động gạ gẫm về chuyện tình dục, thường nói về đàn ông.
tòm tõm
Từ mô phỏng âm thanh của những vật nhỏ và nặng rơi liên tiếp xuống nước.
tòn ten
Diễn tả trạng thái mập mạp, tròn trịa, thường dùng để chỉ cơ thể người hoặc vật.
tòng chinh
Đi theo hoặc phục tùng theo ý của người khác, thường là để hỗ trợ hoặc bảo vệ.
tòng ngũ
(Từ cũ) tham gia vào quân đội.
tòng phu
(Từ xưa) theo chồng, hoàn toàn phục tùng chồng, phản ánh một nguyên tắc của lễ giáo phong kiến ràng buộc người phụ nữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.