tôi rèn
Định nghĩa
Nghĩa 1: tôi rèn (Động từ)
(Ít dùng) có nghĩa giống như tôi luyện.
- 1."Tôi luyện"
- 2."Tôi rèn thể lực"
- 3."Tôi rèn kỹ năng điền kinh."
Lưu ý khi sử dụng "tôi rèn"
Lưu ý về động từ
"tôi rèn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tôi rèn"
tôi rèn là động từ trong tiếng Việt. (Ít dùng) có nghĩa giống như tôi luyện. Ví dụ: "Tôi luyện"
Từ liên quan
tôi con
(Từ cũ) dùng để chỉ bề tôi, đầy tớ, thể hiện mối quan hệ trung thành với vua chúa hoặc chủ, theo quan niệm phong kiến.
tôi luyện
Làm cho tinh thần và ý chí trải qua những thử thách khó khăn trong thực tiễn hoạt động và đấu tranh, từ đó trở nên kiên định và vững vàng hơn.
tôi ngươi
Từ chỉ đầy tớ trong mối quan hệ với chủ, cũng như bề tôi trong quan hệ với vua chúa theo quan niệm phong kiến.
tôi tối
Từ chỉ trạng thái hơi tối, không sáng sủa.
tôi tớ
(Từ cũ) người làm công có quan hệ phục vụ với chủ, trong bối cảnh xã hội cũ.
tôi đòi
(Từ cũ) người hầu hạ, phục vụ người khác, thường là trong hoàn cảnh thấp kém.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.