tội vạ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tội vạ (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Chỉ tội lỗi và những hình phạt phải chịu vì những hành động sai trái.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi người cứ làm đi, tội vạ đâu tôi chịu."
  • 2."Cậu ấy đã nhận hết tội vạ cho nhóm bạn của mình."
  • 3."Đừng lo lắng về tội vạ, việc đã qua rồi thì hãy để nó trôi đi."

Lưu ý khi sử dụng "tội vạ"

Lưu ý về danh từ

"tội vạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tội vạ"

tội vạ là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Chỉ tội lỗi và những hình phạt phải chịu vì những hành động sai trái. Ví dụ: "Mọi người cứ làm đi, tội vạ đâu tôi chịu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này