tối lửa tắt đèn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tối lửa tắt đèn (Danh từ)

Câu ca dao này gợi ý rằng khi sự giúp đỡ và gắn bó không còn, con người sẽ gặp khó khăn và khổ sở hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi anh ấy không có ai bên cạnh, cuộc sống của anh trở nên tối lửa tắt đèn."
  • 2."Nhà cửa tối tăm khi không có ai ở nhà, thực sự là tối lửa tắt đèn."
  • 3."Cô ấy cảm thấy cô đơn khi bạn bè không còn liên lạc, giống như tối lửa tắt đèn."

Lưu ý khi sử dụng "tối lửa tắt đèn"

Lưu ý về danh từ

"tối lửa tắt đèn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tối lửa tắt đèn"

tối lửa tắt đèn là danh từ trong tiếng Việt. Câu ca dao này gợi ý rằng khi sự giúp đỡ và gắn bó không còn, con người sẽ gặp khó khăn và khổ sở hơn. Ví dụ: "Khi anh ấy không có ai bên cạnh, cuộc sống của anh trở nên tối lửa tắt đèn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này