tổn thương
Định nghĩa
Nghĩa 1: tổn thương (Danh từ)
Tổn thương là sự hư hại, tổn thất về sức khỏe hoặc tinh thần của một người.
- 1."Sau tai nạn, anh ấy phải đối mặt với nhiều tổn thương cả về thể chất lẫn tinh thần."
- 2."Cô gái đó đã chịu đựng tổn thương nặng nề từ cuộc tình không hạnh phúc."
- 3."Tổn thương do bạo lực có thể để lại dấu ấn lâu dài trong cuộc sống của nạn nhân."
Nghĩa 2: tổn thương (Động từ)
Tổn thương có nghĩa là làm hư hại, làm mất mát hoặc làm đau đớn về thể chất hoặc tinh thần.
- 1."Hành động bạo lực có thể tổn thương cả cơ thể và tâm hồn của một người."
- 2."Chúng ta không nên làm tổn thương người khác bằng lời nói độc ác."
- 3."Tình hình dịch bệnh đã tổn thương nhiều doanh nghiệp nhỏ trong khu vực."
Lưu ý khi sử dụng "tổn thương"
Lưu ý về động từ
"tổn thương" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tổn thương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tổn thương" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tổn thương"
tổn thương là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tổn thương là sự hư hại, tổn thất về sức khỏe hoặc tinh thần của một người. Ví dụ: "Sau tai nạn, anh ấy phải đối mặt với nhiều tổn thương cả về thể chất lẫn tinh thần."
Từ liên quan
tổn hao
Thường được hiểu là sự giảm sút hoặc mất mát về sức lực, tài sản hoặc một cái gì đó có giá trị.
tổn hại
Gây ra sự thiệt hại hoặc làm cho cái gì đó bị hỏng, suy giảm.
tổn phí
Mất mát một cách vô ích.
tổn thất
Tổn thất là sự thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần do một sự cố nào đó gây ra.
tổn thọ
(Khẩu ngữ) làm giảm tuổi thọ hoặc sức khỏe của mình.
tổng
(Từ cũ) đơn vị hành chính ở nông thôn thời phong kiến, bao gồm một số xã.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.