tồn khoản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tồn khoản (Danh từ)

Số tiền chưa sử dụng thuộc một khoản nào đó, được ghi chép trong sổ sách kế toán.

Ví dụ (3)
  • 1."Tồn khoản quỹ tiền mặt."
  • 2."Số dư tồn khoản của dự án này hiện đang rất khả quan."
  • 3."Chúng ta cần kiểm tra tồn khoản để đảm bảo mọi chi phí được kiểm soát."

Lưu ý khi sử dụng "tồn khoản"

Lưu ý về danh từ

"tồn khoản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tồn khoản"

tồn khoản là danh từ trong tiếng Việt. Số tiền chưa sử dụng thuộc một khoản nào đó, được ghi chép trong sổ sách kế toán. Ví dụ: "Tồn khoản quỹ tiền mặt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này