tông đồ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tông đồ (Danh từ)

Người tín đồ tích cực truyền bá một tín ngưỡng tôn giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông ấy là một tông đồ nhiệt thành của đạo Phật."
  • 2."Nhiều tông đồ đã đi khắp nơi để chia sẻ thông điệp của Chúa."

Lưu ý khi sử dụng "tông đồ"

Lưu ý về danh từ

"tông đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tông đồ"

tông đồ là danh từ trong tiếng Việt. Người tín đồ tích cực truyền bá một tín ngưỡng tôn giáo. Ví dụ: "Ông ấy là một tông đồ nhiệt thành của đạo Phật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này