tông đồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tông đồ (Danh từ)
Người tín đồ tích cực truyền bá một tín ngưỡng tôn giáo.
- 1."Ông ấy là một tông đồ nhiệt thành của đạo Phật."
- 2."Nhiều tông đồ đã đi khắp nơi để chia sẻ thông điệp của Chúa."
Lưu ý khi sử dụng "tông đồ"
Lưu ý về danh từ
"tông đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tông đồ"
tông đồ là danh từ trong tiếng Việt. Người tín đồ tích cực truyền bá một tín ngưỡng tôn giáo. Ví dụ: "Ông ấy là một tông đồ nhiệt thành của đạo Phật."
Từ liên quan
tông tộc
Tập hợp các gia đình cùng chung một tổ tiên về bên nội, liên kết với nhau qua các hoạt động kinh tế, thờ cúng, và những truyền thống văn hóa khác.
tông đơ
Dụng cụ có hai lưỡi sắc, chuyển động qua lại đều đặn, thường được sử dụng để cắt tóc ngắn sát chân.
tông đường
Nhà thờ họ, thường được dùng để chỉ dòng họ hoặc tổ tiên của một gia đình.
tõm
Từ mô phỏng âm thanh của vật nhỏ và nặng rơi xuống nước.
tù
Nhà giam, nơi giam giữ những người phạm tội.
tù binh
Người thuộc lực lượng vũ trang đối phương bị bắt trong quá trình chiến tranh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.