tồi tàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: tồi tàn (Tính từ)
Quá tồi tệ, đến mức thảm hại.
- 1."Chiếc xe đạp tồi tàn."
- 2."Căn nhà tồi tàn, rách nát."
- 3."Bộ quần áo tồi tàn khiến anh ấy mất tự tin."
- 4."Cuộc sống tồi tàn của những người vô gia cư thật đáng thương."
Lưu ý khi sử dụng "tồi tàn"
Lưu ý về tính từ
"tồi tàn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tồi tàn"
tồi tàn là tính từ trong tiếng Việt. Quá tồi tệ, đến mức thảm hại. Ví dụ: "Chiếc xe đạp tồi tàn."
Từ liên quan
tồ
(Khẩu ngữ) Biểu thị sự vụng về, khờ khạo, thiếu sự nhanh nhẹn, linh hoạt, không phù hợp với độ tuổi hoặc vóc dáng.
tồ tồ
(Khẩu ngữ) từ mô phỏng tiếng nước chảy từ trên cao xuống thành dòng mạnh mẽ.
tồi
Không tốt, kém về phẩm chất, trong ứng xử và quan hệ với người khác.
tồi tệ
(Khẩu ngữ) chỉ sự hiểu biết chậm chạp hoặc kém cỏi.
tồn
Đang còn lại, chưa được giải quyết hoặc xử lý.
tồn dư
Chỉ phần còn lại, thừa lại do chưa được giải quyết hoặc xử lý hết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.