tổng biên tập

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổng biên tập (Danh từ)

Người đứng đầu ban biên tập của một cơ quan báo chí, xuất bản hoặc thông tấn.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông ấy là tổng biên tập của một tờ báo lớn."
  • 2."Tổng biên tập phải có khả năng lãnh đạo và tạo ra nội dung chất lượng."

Lưu ý khi sử dụng "tổng biên tập"

Lưu ý về danh từ

"tổng biên tập" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tổng biên tập"

tổng biên tập là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu ban biên tập của một cơ quan báo chí, xuất bản hoặc thông tấn. Ví dụ: "Ông ấy là tổng biên tập của một tờ báo lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này