tối tăm mặt mũi

Cụm từ

Định nghĩa

1
Cụm từ

Nghĩa 1: tối tăm mặt mũi (Cụm từ)

Tình trạng không nhìn thấy gì, rất tối, hoặc bị che phủ bởi cái gì đó khiến cho không thể thấy rõ.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau cơn bão, trời tối tăm mặt mũi, không ai có thể ra ngoài được."
  • 2."Khi tắt đèn, trong phòng tối tăm mặt mũi, tôi phải tìm đường đi rất khó khăn."
  • 3."Tôi đã đi vào một góc tối tăm mặt mũi trong rừng, mà chẳng biết hướng nào về nhà."
2
Cụm từ

Nghĩa 2: tối tăm mặt mũi (Cụm từ)

Tình trạng bối rối, không biết phải làm gì hoặc cảm thấy lạc lõng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi gặp khó khăn trong công việc, tôi cảm thấy tối tăm mặt mũi không biết hỏi ai."
  • 2."Trong cuộc họp, nhiều người ngồi im lặng, tối tăm mặt mũi không dám phát biểu."
  • 3."Khi nhìn thấy bài thi với nhiều câu hỏi khó, tôi chỉ biết tối tăm mặt mũi không biết bắt đầu từ đâu."

Lưu ý khi sử dụng "tối tăm mặt mũi"

Đa nghĩa

Từ "tối tăm mặt mũi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tối tăm mặt mũi"

tối tăm mặt mũi là cụm từ trong tiếng Việt. Tình trạng không nhìn thấy gì, rất tối, hoặc bị che phủ bởi cái gì đó khiến cho không thể thấy rõ. Ví dụ: "Sau cơn bão, trời tối tăm mặt mũi, không ai có thể ra ngoài được."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này