tồn quỹ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tồn quỹ (Danh từ)
Số tiền còn lại trong quỹ.
- 1."Chúng ta cần kiểm tra số tồn quỹ cuối tháng để lập kế hoạch chi tiêu."
- 2."Tồn quỹ của tổ chức hiện tại đủ để triển khai dự án mới."
Lưu ý khi sử dụng "tồn quỹ"
Lưu ý về danh từ
"tồn quỹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tồn quỹ"
tồn quỹ là danh từ trong tiếng Việt. Số tiền còn lại trong quỹ. Ví dụ: "Chúng ta cần kiểm tra số tồn quỹ cuối tháng để lập kế hoạch chi tiêu."
Từ liên quan
tồn lưu
Còn lại do chưa được xử lý hoặc phân giải hết, thường ám chỉ các chất độc hại.
tồn nghi
Còn có điểm hoặc chỗ chưa được xác minh, thường dùng để nói về các vấn đề nghiên cứu.
tồn quĩ
Tiền hoặc tài sản còn lại trong ngân hàng hoặc trong quỹ để sử dụng cho các mục đích cụ thể.
tồn trữ
Hành động cất giữ một cái gì đó để sử dụng sau này.
tồn tại xã hội
Toàn bộ các điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội nói chung.
tồn vong
(Văn chương) chỉ sự tồn tại hay diệt vong, sống hay chết (thường đề cập đến vận mệnh của dân tộc, đất nước).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.