tông đơ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tông đơ (Danh từ)

Dụng cụ có hai lưỡi sắc, chuyển động qua lại đều đặn, thường được sử dụng để cắt tóc ngắn sát chân.

Ví dụ (3)
  • 1."Người thợ cắt tóc dùng tông đơ để tạo kiểu cho khách."
  • 2."Tôi đã mua một chiếc tông đơ để tự cắt tóc ở nhà."
  • 3."Tông đơ rất tiện lợi cho việc chăm sóc tóc ngắn."

Lưu ý khi sử dụng "tông đơ"

Lưu ý về danh từ

"tông đơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tông đơ"

tông đơ là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ có hai lưỡi sắc, chuyển động qua lại đều đặn, thường được sử dụng để cắt tóc ngắn sát chân. Ví dụ: "Người thợ cắt tóc dùng tông đơ để tạo kiểu cho khách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này