tổng đình công

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổng đình công (Danh từ)

Một cuộc ngừng làm việc chung của nhiều công nhân hoặc nhân viên trong một ngành hoặc tổ chức để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc, lương bổng hoặc quyền lợi.

Ví dụ (3)
  • 1."Công nhân đã quyết định tổ chức tổng đình công để đòi tăng lương."
  • 2."Tổng đình công diễn ra khắp nơi trong thành phố để thu hút sự chú ý của chính phủ."
  • 3."Nhiều người ủng hộ tổng đình công của các giáo viên nhằm cải thiện chế độ đãi ngộ."

Lưu ý khi sử dụng "tổng đình công"

Lưu ý về danh từ

"tổng đình công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tổng đình công"

tổng đình công là danh từ trong tiếng Việt. Một cuộc ngừng làm việc chung của nhiều công nhân hoặc nhân viên trong một ngành hoặc tổ chức để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc, lương bổng hoặc quyền lợi. Ví dụ: "Công nhân đã quyết định tổ chức tổng đình công để đòi tăng lương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này