tôi con
Định nghĩa
Nghĩa 1: tôi con (Danh từ)
(Từ cũ) dùng để chỉ bề tôi, đầy tớ, thể hiện mối quan hệ trung thành với vua chúa hoặc chủ, theo quan niệm phong kiến.
- 1."Tôi con trong nhà."
- 2."Ông ấy một thời là tôi con của triều đình."
- 3."Những người tôi con thường sống theo lệnh của chủ nhân."
Lưu ý khi sử dụng "tôi con"
Lưu ý về danh từ
"tôi con" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tôi con"
tôi con là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) dùng để chỉ bề tôi, đầy tớ, thể hiện mối quan hệ trung thành với vua chúa hoặc chủ, theo quan niệm phong kiến. Ví dụ: "Tôi con trong nhà."
Từ liên quan
tô điểm
Làm cho có thêm màu sắc, làm cho đẹp hơn.
tô-tem
Hình ảnh hoặc biểu tượng đại diện cho một nhóm người hoặc tổ chức, thường có liên quan đến văn hóa và tín ngưỡng.
tôi
Người phục vụ cho vua, có mối quan hệ trực tiếp với vua.
tôi luyện
Làm cho tinh thần và ý chí trải qua những thử thách khó khăn trong thực tiễn hoạt động và đấu tranh, từ đó trở nên kiên định và vững vàng hơn.
tôi ngươi
Từ chỉ đầy tớ trong mối quan hệ với chủ, cũng như bề tôi trong quan hệ với vua chúa theo quan niệm phong kiến.
tôi rèn
(Ít dùng) có nghĩa giống như tôi luyện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.