thổ ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thổ ngữ (Danh từ)

Biến thể của một ngôn ngữ được sử dụng trong một vùng địa phương cụ thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Ở một số vùng núi, thổ ngữ thường khác biệt rõ rệt so với tiếng phổ thông."
  • 2."Người dân địa phương sử dụng thổ ngữ để giao tiếp một cách tự nhiên hơn."

Lưu ý khi sử dụng "thổ ngữ"

Lưu ý về danh từ

"thổ ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thổ ngữ"

thổ ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Biến thể của một ngôn ngữ được sử dụng trong một vùng địa phương cụ thể. Ví dụ: "Ở một số vùng núi, thổ ngữ thường khác biệt rõ rệt so với tiếng phổ thông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này