thổ thần

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thổ thần (Danh từ)

Thần đất, một vị thần được thờ cúng để cầu xin sự phù hộ cho đất đai và mùa màng.

Ví dụ (2)
  • 1."Lễ tế thổ thần."
  • 2."Người dân thường tổ chức lễ hội để tôn vinh thổ thần vào dịp đầu năm."

Lưu ý khi sử dụng "thổ thần"

Lưu ý về danh từ

"thổ thần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thổ thần"

thổ thần là danh từ trong tiếng Việt. Thần đất, một vị thần được thờ cúng để cầu xin sự phù hộ cho đất đai và mùa màng. Ví dụ: "Lễ tế thổ thần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này