thoả đáng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thoả đáng (Tính từ)
Đúng đắn và hợp lý.
- 1."Sự việc đã được giải quyết một cách thoả đáng."
- 2."Yêu cầu của bạn đã được đáp ứng một cách thoả đáng."
- 3."Chúng ta cần tìm ra một giải pháp thoả đáng cho mọi bên."
Lưu ý khi sử dụng "thoả đáng"
Lưu ý về tính từ
"thoả đáng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thoả đáng"
thoả đáng là tính từ trong tiếng Việt. Đúng đắn và hợp lý. Ví dụ: "Sự việc đã được giải quyết một cách thoả đáng."
Từ liên quan
thoả thuận
Đồng ý với nhau về một điều gì đó liên quan đến các bên, sau khi đã thảo luận và trao đổi.
thoả thuận khung
Thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên về các điều khoản cơ bản, định hướng chung, từ đó xây dựng các cam kết cụ thể trong từng lĩnh vực và từng giai đoạn.
thoả thích
Hoàn toàn được thỏa mãn theo sở thích, không bị hạn chế.
thoả ước
Văn bản thỏa thuận giữa các bên, trong đó ghi rõ trách nhiệm và quyền lợi của mỗi bên.
thoải
Diễn tả một độ dốc nhẹ và giảm dần trên một khoảng không gian rộng.
thoải mái
Cảm thấy dễ chịu, không bị áp lực hay căng thẳng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.