thố
Định nghĩa
Nghĩa 1: thố (Danh từ)
(Phương ngữ) là một loại liễn nhỏ.
- 1."Thố đựng cơm."
- 2."Bộ thố tráng men."
- 3."Các món ăn được bày trong thố rất đẹp."
- 4."Tôi thích dùng thố để đựng canh nóng."
Lưu ý khi sử dụng "thố"
Lưu ý về danh từ
"thố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thố"
thố là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) là một loại liễn nhỏ. Ví dụ: "Thố đựng cơm."
Từ liên quan
thỏ đế
Một loại thú nuôi thường được nuôi làm cảnh hoặc làm thực phẩm, có đặc điểm là đôi tai dài và cơ thể nhỏ nhắn.
thỏi
Một vật có hình dạng dài và phẳng, thường làm bằng kim loại, nhựa, hoặc vật liệu khác, dùng trong sản xuất hoặc gia công.
thỏm
Từ dùng để chỉ hành động lọt sâu và dễ dàng vào trong một vật khác lớn hơn rất nhiều.
thốc
Diễn tả sự di chuyển ồ ạt, nhanh chóng và mạnh mẽ.
thốc tháo
Cách làm điều gì đó rất nhanh và mạnh, như không có gì ngăn cản được.
thối
(Phương ngữ)
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.