thợ máy
Định nghĩa
Nghĩa 1: thợ máy (Danh từ)
Người chuyên lắp ráp, bảo trì và sửa chữa máy móc.
- 1."Người thợ máy đã sửa chữa xong chiếc xe hơi."
- 2."Thợ máy cần phải có kỹ năng và kinh nghiệm để làm việc hiệu quả."
Lưu ý khi sử dụng "thợ máy"
Lưu ý về danh từ
"thợ máy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thợ máy"
thợ máy là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên lắp ráp, bảo trì và sửa chữa máy móc. Ví dụ: "Người thợ máy đã sửa chữa xong chiếc xe hơi."
Từ liên quan
thợ hồ
Người làm nghề xây dựng, chuyên về công việc xây tường, làm nền móng và các cấu trúc khác bằng gạch hoặc bê tông.
thợ kim hoàn
Người có nghề gia công và chế tác đồ trang sức từ vàng bạc.
thợ may
Người chuyên làm nghề may quần áo.
thợ mộc
Người chuyên đóng đồ gỗ hoặc làm các bộ phận bằng gỗ trong các công trình xây dựng và chế tạo.
thợ nguội
Người chế tạo, sửa chữa hoặc lắp ráp các sản phẩm kim loại bằng phương pháp thủ công.
thợ nề
Thuật ngữ ít dùng để chỉ thợ xây dựng, người có chuyên môn trong việc xây nhà.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.