thổ sản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thổ sản (Danh từ)

Sản vật đặc trưng hoặc phong phú của một địa phương hoặc vùng miền.

Ví dụ (2)
  • 1."Món ăn trong vùng rất ngon, tất cả đều làm từ thổ sản địa phương."
  • 2."Nơi đây nổi tiếng với các loại thổ sản như gạo nếp nương và rau rừng."

Lưu ý khi sử dụng "thổ sản"

Lưu ý về danh từ

"thổ sản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thổ sản"

thổ sản là danh từ trong tiếng Việt. Sản vật đặc trưng hoặc phong phú của một địa phương hoặc vùng miền. Ví dụ: "Món ăn trong vùng rất ngon, tất cả đều làm từ thổ sản địa phương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này