thin thít
Định nghĩa
Nghĩa 1: thin thít (Tính từ)
Hoàn toàn im lặng, không phát ra tiếng hay có bất kỳ cử động nào.
- 1."Im thin thít trong giây lát."
- 2."Thin thít như thịt nấu đông (tng)"
- 3."Ngồi nghe nhạc, không có ai nói, không khí thin thít khiến tôi cảm thấy rất bình yên."
Lưu ý khi sử dụng "thin thít"
Lưu ý về tính từ
"thin thít" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thin thít"
thin thít là tính từ trong tiếng Việt. Hoàn toàn im lặng, không phát ra tiếng hay có bất kỳ cử động nào. Ví dụ: "Im thin thít trong giây lát."
Từ liên quan
thi đấu
Đấu tranh để giành giải trong các hoạt động thể thao.
thia lia
Hành động ném mảnh sành, mảnh ngói, v.v. sao cho chúng bay sát mặt nước và nhảy lên nhiều lần, thường là một trò chơi của trẻ em.
thia thia
(Khẩu ngữ) từ dùng chỉ cá thia thia, một loại cá nước ngọt phổ biến.
thinh không
Một tình trạng không có âm thanh, hoặc sự tĩnh lặng hoàn toàn.
thinh thích
Có cảm giác vui vẻ, hài lòng, thích thú với điều gì đó.
thiu
Tình trạng của một vật hoặc một người không đạt yêu cầu, không tốt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.