thổ địa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thổ địa (Danh từ)

(Khẩu ngữ) người gác cửa hoặc bảo vệ một khu đất, thường được thờ phụng trong văn hóa địa phương.

Ví dụ (4)
  • 1."Bàn thờ thổ địa."
  • 2."Thần thổ địa."
  • 3."Năm nào cũng phải cúng thổ địa để có mùa màng bội thu."
  • 4."Ông thổ địa giữ gìn an lành cho cả gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "thổ địa"

Lưu ý về danh từ

"thổ địa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thổ địa"

thổ địa là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) người gác cửa hoặc bảo vệ một khu đất, thường được thờ phụng trong văn hóa địa phương. Ví dụ: "Bàn thờ thổ địa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này