thỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thỏ (Danh từ)
Một thuật ngữ cũ trong văn chương chỉ hình ảnh của ngọc thỏ.
- 1.""Hiềm vì ngựa chạy đường xa, Thỏ vừa ló bóng gà đà gáy tan.""
- 2."Trong truyện cổ tích, thỏ thường được miêu tả là một nhân vật thông minh và nhanh nhẹn."
Lưu ý khi sử dụng "thỏ"
Lưu ý về danh từ
"thỏ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thỏ"
thỏ là danh từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ cũ trong văn chương chỉ hình ảnh của ngọc thỏ. Ví dụ: ""Hiềm vì ngựa chạy đường xa, Thỏ vừa ló bóng gà đà gáy tan.""
Từ liên quan
thọc lét
Hành động cù vào người để tạo ra tiếng cười.
thọc sâu
Tiến đánh mạnh và sâu vào bên trong đội hình hoặc trận địa của địch nhằm tấn công, tiêu diệt, hoặc chia cắt.
thọt
Có một chân teo lại và ngắn hơn chân kia do bị tật.
thỏ bạc
Một thuật ngữ cổ, thường được sử dụng trong văn chương để chỉ mặt trăng.
thỏ lặn ác tà
Một thuật ngữ chỉ một người hoặc một vật có tính cách ranh mãnh, tránh né hoặc không chân thật.
thỏ thẻ
Cách nói năng nhẹ nhàng, dịu dàng và đáng yêu, thường chỉ về trẻ con hoặc con gái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.