thỉnh thoảng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thỉnh thoảng (Phụ từ)
Từ chỉ tình huống xảy ra không thường xuyên, đôi khi xảy ra.
- 1."Hai người thỉnh thoảng mới gặp nhau."
- 2."Cái xe thỉnh thoảng lại hỏng."
- 3."Tôi thỉnh thoảng nghe nhạc vào buổi tối."
- 4."Chúng tôi thỉnh thoảng đi dã ngoại vào cuối tuần."
Câu hỏi thường gặp về "thỉnh thoảng"
thỉnh thoảng là phụ từ trong tiếng Việt. Từ chỉ tình huống xảy ra không thường xuyên, đôi khi xảy ra. Ví dụ: "Hai người thỉnh thoảng mới gặp nhau."
Từ liên quan
thỉnh giáo
Xin được chỉ bảo, dạy dỗ từ người có kinh nghiệm hoặc kiến thức.
thỉnh giảng
(Trang trọng) được mời đến để giảng dạy tại một địa điểm hoặc cơ sở giáo dục khác.
thỉnh kinh
Hành động đi xin kinh Phật từ nơi khác (thường là những nơi xa xôi) để mang về.
thỉnh thị
(Trang trọng) xin ý kiến, chỉ thị của người có thẩm quyền để giải quyết vấn đề nào đó.
thị
Cây ăn quả có hoa màu trắng, quả tròn và mọng, khi chín có màu vàng, tỏa ra hương thơm rất ngát.
thị chính
Công việc hành chính liên quan đến quản lý của một thành phố hoặc thị xã, tại một số quốc gia.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.