thở dốc

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thở dốc (Động từ)

Hành động thở mạnh và dồn dập do quá mệt mỏi sau khi hoàn thành một công việc nặng nhọc.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi chạy bộ một đoạn dài, tôi phải thở dốc một lúc mới lấy lại sức."
  • 2."Cô ấy thở dốc khi leo lên đỉnh núi."
  • 3."Anh ta thở dốc sau khi nâng tạ nặng."

Lưu ý khi sử dụng "thở dốc"

Lưu ý về động từ

"thở dốc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "thở dốc"

thở dốc là động từ trong tiếng Việt. Hành động thở mạnh và dồn dập do quá mệt mỏi sau khi hoàn thành một công việc nặng nhọc. Ví dụ: "Sau khi chạy bộ một đoạn dài, tôi phải thở dốc một lúc mới lấy lại sức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này