thiêu đốt

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thiêu đốt (Động từ)

Hành động làm cho một vật hoặc một vùng đất bị cháy, tiêu tan do lửa.

Ví dụ (3)
  • 1."Trời tối rồi, họ bắt đầu thiêu đốt những chiếc lá khô để giữ ấm."
  • 2."Bọn trẻ chơi đùa gần chỗ thiêu đốt rác, không cẩn thận có thể gây cháy lớn."
  • 3."Nông dân thiêu đốt đồng ruộng để chuẩn bị cho vụ mùa mới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thiêu đốt (Danh từ)

Hoạt động hoặc sự việc liên quan đến việc đốt cháy, làm cho lửa bùng lên.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảnh thiêu đốt trong căn nhà làm mọi người hoảng sợ."
  • 2."Thiêu đốt rác thải gây hại cho môi trường, cần phải có biện pháp xử lý khác."
  • 3."Đám cháy lớn bắt đầu từ một vụ thiêu đốt không kiểm soát."

Lưu ý khi sử dụng "thiêu đốt"

Lưu ý về động từ

"thiêu đốt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thiêu đốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thiêu đốt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thiêu đốt"

thiêu đốt là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho một vật hoặc một vùng đất bị cháy, tiêu tan do lửa. Ví dụ: "Trời tối rồi, họ bắt đầu thiêu đốt những chiếc lá khô để giữ ấm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này