thiểu phát

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: thiểu phát (Tính từ)

Có ý nghĩa hoặc tác động nhỏ, không đáng kể.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiều hôm qua trời chỉ mưa thiểu phát, không ảnh hưởng gì đến kế hoạch của tôi."
  • 2."Sự thay đổi trong dự báo thời tiết chỉ là thiểu phát, nên không cần phải lo lắng."
  • 3."Công việc thực tế từ công ty bạn đưa ra là thiểu phát và rất dễ dàng."
2
Động từ

Nghĩa 2: thiểu phát (Động từ)

Hành động hoặc sự việc diễn ra một cách không rõ ràng hoặc không quan trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy chỉ thiểu phát một vài điểm trong bài thuyết trình mà thôi."
  • 2."Chúng ta đã thiểu phát để hoàn thành dự án trước hạn."
  • 3."Anh ấy thiểu phát giúp mọi người nhưng vẫn cảm thấy vui vì đã hỗ trợ."

Lưu ý khi sử dụng "thiểu phát"

Lưu ý về động từ

"thiểu phát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"thiểu phát" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "thiểu phát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thiểu phát"

thiểu phát là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Có ý nghĩa hoặc tác động nhỏ, không đáng kể. Ví dụ: "Chiều hôm qua trời chỉ mưa thiểu phát, không ảnh hưởng gì đến kế hoạch của tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này