thịnh vượng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thịnh vượng (Tính từ)
Tình trạng phát đạt, giàu có và thành công.
- 1."Làm ăn thịnh vượng."
- 2."Chúc gia đình an khang, thịnh vượng."
- 3."Mong rằng đất nước sẽ thịnh vượng trong tương lai."
Lưu ý khi sử dụng "thịnh vượng"
Lưu ý về tính từ
"thịnh vượng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thịnh vượng"
thịnh vượng là tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng phát đạt, giàu có và thành công. Ví dụ: "Làm ăn thịnh vượng."
Từ liên quan
thịnh soạn
(bữa ăn) đặc biệt phong phú với nhiều món ngon và được chuẩn bị một cách chu đáo, tươm tất.
thịnh suy
Thịnh vượng hoặc suy vong, diễn đạt một cách tổng quát.
thịnh tình
Tình cảm tốt đẹp thể hiện qua cách tiếp đãi và đối xử, thường dành cho khách lạ.
thịt
Phần ăn được của động vật, thường dùng để chế biến món ăn.
thịt nát xương tan
Câu thành ngữ diễn tả tình trạng bị tổn thương nặng nề, không còn giữ được hình dạng hay trạng thái ban đầu.
thịt thà
(Khẩu ngữ) chỉ thịt để ăn, thường được dùng để chỉ chung các loại thịt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.