thỉnh kinh

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thỉnh kinh (Động từ)

Hành động đi xin kinh Phật từ nơi khác (thường là những nơi xa xôi) để mang về.

Ví dụ (3)
  • 1."Thầy trò Đường Tăng sang Tây Trúc thỉnh kinh."
  • 2."Chúng tôi đã thỉnh kinh về để nghiên cứu và áp dụng trong tu học."
  • 3."Mỗi năm, các tăng ni lại tổ chức lễ thỉnh kinh để cầu an cho mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "thỉnh kinh"

Lưu ý về động từ

"thỉnh kinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "thỉnh kinh"

thỉnh kinh là động từ trong tiếng Việt. Hành động đi xin kinh Phật từ nơi khác (thường là những nơi xa xôi) để mang về. Ví dụ: "Thầy trò Đường Tăng sang Tây Trúc thỉnh kinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này