thợ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thợ (Danh từ)

Người làm công việc chuyên môn hoặc nghề thủ công, thường có kiến thức và kỹ năng nhất định trong lĩnh vực đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Thợ điện đến sửa chữa hệ thống điện trong nhà tôi."
  • 2."Mẹ tôi đã gọi thợ sửa ống nước vì có rò rỉ nước trong bếp."
  • 3."Anh ấy là một thợ xây rất khéo tay, luôn hoàn thành công việc đúng hạn."

Lưu ý khi sử dụng "thợ"

Lưu ý về danh từ

"thợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thợ"

thợ là danh từ trong tiếng Việt. Người làm công việc chuyên môn hoặc nghề thủ công, thường có kiến thức và kỹ năng nhất định trong lĩnh vực đó. Ví dụ: "Thợ điện đến sửa chữa hệ thống điện trong nhà tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này