thổ âm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thổ âm (Danh từ)

Giọng nói đặc trưng của một thổ ngữ, phản ánh văn hóa và phong tục của một vùng miền.

Ví dụ (2)
  • 1."Thổ âm của người miền Bắc thường có âm điệu nhẹ nhàng hơn so với miền Nam."
  • 2."Nghe thổ âm của người dân tộc thiểu số khiến tôi cảm nhận được sự khác biệt trong văn hóa."

Lưu ý khi sử dụng "thổ âm"

Lưu ý về danh từ

"thổ âm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thổ âm"

thổ âm là danh từ trong tiếng Việt. Giọng nói đặc trưng của một thổ ngữ, phản ánh văn hóa và phong tục của một vùng miền. Ví dụ: "Thổ âm của người miền Bắc thường có âm điệu nhẹ nhàng hơn so với miền Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này