thợ trời
Định nghĩa
Nghĩa 1: thợ trời (Danh từ)
Người thực hiện các công việc liên quan đến sơn sửa, trang trí bên ngoài công trình, thường là làm ở độ cao lớn.
- 1."Thợ trời đang làm việc trên nóc nhà, họ chú ý từng chi tiết để đảm bảo an toàn."
- 2."Mỗi lần có bão lớn, tôi thường lo cho các thợ trời đang sơn ở các chung cư cao tầng."
- 3."Thợ trời cần có kinh nghiệm và kỹ năng, bởi vì công việc này tiềm ẩn nhiều nguy hiểm."
Nghĩa 2: thợ trời (Danh từ)
Một cách nói hài hước hoặc châm biếm để chỉ những người thích làm việc trên trời, thường là những công việc đòi hỏi chiều cao và sự mạo hiểm.
- 1."Mấy ông thợ trời lại lên kế hoạch cho công việc mới, lần này là sửa chữa một cái cột điện."
- 2."Tôi thấy mấy thợ trời luôn tranh luận xem ai là người dũng cảm nhất trên cao."
- 3."Thỉnh thoảng, các thợ trời vẫn tổ chức những buổi tiệc nhỏ để chia sẻ kinh nghiệm làm việc trên cao."
Lưu ý khi sử dụng "thợ trời"
Lưu ý về danh từ
"thợ trời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thợ trời" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thợ trời"
thợ trời là danh từ trong tiếng Việt. Người thực hiện các công việc liên quan đến sơn sửa, trang trí bên ngoài công trình, thường là làm ở độ cao lớn. Ví dụ: "Thợ trời đang làm việc trên nóc nhà, họ chú ý từng chi tiết để đảm bảo an toàn."
Từ liên quan
thợ thuyền
(Từ cũ) thuật ngữ dùng để chỉ công nhân dưới dạng tổng quát.
thợ thầy
Cụm từ chỉ những người thợ có trình độ tay nghề cao hoặc người thầy dạy nghề.
thợ thủ công
Người làm nghề thủ công, sử dụng công cụ để sản xuất hàng hóa một cách thủ công.
thợ xây
Người thực hiện công việc xây dựng, cụ thể là xây dựng nhà cửa, công trình.
thợ điện
Người chuyên lắp ráp và sửa chữa các thiết bị cũng như dụng cụ điện.
thợ đấu
Người chuyên đào đất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.