thịt nát xương tan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thịt nát xương tan (Danh từ)

Câu thành ngữ diễn tả tình trạng bị tổn thương nặng nề, không còn giữ được hình dạng hay trạng thái ban đầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau vụ tai nạn, xe của họ bị thịt nát xương tan hoàn toàn."
  • 2."Khi xem trận đấu, tôi thấy đội bạn chơi tốt nhưng cuối cùng vẫn thất bại với tỷ số thịt nát xương tan."
  • 3."Báo chí đưa tin về cuộc chiến khiến nhiều thành phố trở thành thịt nát xương tan."

Lưu ý khi sử dụng "thịt nát xương tan"

Lưu ý về danh từ

"thịt nát xương tan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thịt nát xương tan"

thịt nát xương tan là danh từ trong tiếng Việt. Câu thành ngữ diễn tả tình trạng bị tổn thương nặng nề, không còn giữ được hình dạng hay trạng thái ban đầu. Ví dụ: "Sau vụ tai nạn, xe của họ bị thịt nát xương tan hoàn toàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này