thợ thuyền
Định nghĩa
Nghĩa 1: thợ thuyền (Danh từ)
(Từ cũ) thuật ngữ dùng để chỉ công nhân dưới dạng tổng quát.
- 1."Anh em thợ thuyền"
- 2."Giai cấp thợ thuyền"
- 3."Chúng tôi cần tuyển thêm thợ thuyền cho dự án mới."
Lưu ý khi sử dụng "thợ thuyền"
Lưu ý về danh từ
"thợ thuyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thợ thuyền"
thợ thuyền là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) thuật ngữ dùng để chỉ công nhân dưới dạng tổng quát. Ví dụ: "Anh em thợ thuyền"
Từ liên quan
thợ nề
Thuật ngữ ít dùng để chỉ thợ xây dựng, người có chuyên môn trong việc xây nhà.
thợ rèn
Người chuyên làm nghề rèn sắt để tạo ra các dụng cụ, vật phẩm từ kim loại.
thợ săn
Người chuyên môn trong nghề săn bắn.
thợ thầy
Cụm từ chỉ những người thợ có trình độ tay nghề cao hoặc người thầy dạy nghề.
thợ thủ công
Người làm nghề thủ công, sử dụng công cụ để sản xuất hàng hóa một cách thủ công.
thợ trời
Người thực hiện các công việc liên quan đến sơn sửa, trang trí bên ngoài công trình, thường là làm ở độ cao lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.