thớ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thớ (Danh từ)

Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ phần cơ (mô) có cấu trúc sợi, thường chỉ được dùng để mô tả chất liệu hoặc kết cấu của một vật thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Đường thớ thịt rất mềm và ngon."
  • 2."Khi chạm tay vào bề mặt gỗ, tôi cảm nhận thấy thớ gỗ rất mịn."

Lưu ý khi sử dụng "thớ"

Lưu ý về danh từ

"thớ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thớ"

thớ là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ phần cơ (mô) có cấu trúc sợi, thường chỉ được dùng để mô tả chất liệu hoặc kết cấu của một vật thể. Ví dụ: "Đường thớ thịt rất mềm và ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này