thơ văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thơ văn (Danh từ)

Tác phẩm nghệ thuật bằng từ ngữ, bao gồm các thể loại như thơ, truyện, tiểu thuyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi thường đọc thơ văn mỗi tối trước khi đi ngủ."
  • 2."Trong lớp học, cô giáo dạy về các thể loại thơ văn khác nhau."
  • 3."Tôi rất thích sáng tác thơ văn để thể hiện cảm xúc của mình."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thơ văn (Danh từ)

Một lĩnh vực trong văn học, nơi con người sử dụng ngôn ngữ để thể hiện ý tưởng và cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Thơ văn Việt Nam có nhiều phong cách đa dạng và phong phú."
  • 2."Nhiều người trẻ hiện nay có xu hướng viết thơ văn để chia sẻ trên mạng xã hội."
  • 3."Chúng ta cần khuyến khích sự sáng tạo trong thơ văn cho thế hệ trẻ."

Lưu ý khi sử dụng "thơ văn"

Lưu ý về danh từ

"thơ văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thơ văn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thơ văn"

thơ văn là danh từ trong tiếng Việt. Tác phẩm nghệ thuật bằng từ ngữ, bao gồm các thể loại như thơ, truyện, tiểu thuyết. Ví dụ: "Mẹ tôi thường đọc thơ văn mỗi tối trước khi đi ngủ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này