thổ nghi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thổ nghi (Danh từ)

Tính chất của đất đai và khí hậu tại một vùng, ảnh hưởng đến khả năng sinh sống của con người cùng với sự phát triển của giống cây trồng và vật nuôi.

Ví dụ (3)
  • 1."Loài cây này rất thích hợp với thổ nghi nơi đây."
  • 2."Thổ nghi của vùng này đã giúp gia đình tôi trồng nhiều loại rau quả tốt."
  • 3."Người nông dân cần nghiên cứu thổ nghi để chọn giống cây phù hợp nhất."

Lưu ý khi sử dụng "thổ nghi"

Lưu ý về danh từ

"thổ nghi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thổ nghi"

thổ nghi là danh từ trong tiếng Việt. Tính chất của đất đai và khí hậu tại một vùng, ảnh hưởng đến khả năng sinh sống của con người cùng với sự phát triển của giống cây trồng và vật nuôi. Ví dụ: "Loài cây này rất thích hợp với thổ nghi nơi đây."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này